TanroDictionary Sổ từ

デモ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc biểu tình, tuần hànhdanh từ
  2. bản demo, buổi trình diễn thửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. demonstration; protestdanh từ
  2. (giving a) demo; demonstration; presentationdanh từ
  3. demonstration (public display of protest)danh từ
  4. demo (a short demonstration of something)danh từ

Cách dùng

"Biểu tình; bản demo": 「デモに参加する」 — tham gia biểu tình; 「デモ行進」 — tuần hành; 「デモ版」 — bản dùng thử; 「デモを見せる」 — trình diễn thử. Đừng nhầm với liên từ でも (nhưng).

Ví dụ

  1. 駅前で大規模なデモが行われた。

    Một cuộc biểu tình lớn diễn ra trước nhà ga.

  2. 新しいアプリのデモを見せてもらった。

    Tôi được xem bản demo ứng dụng mới.

  3. デモ曲

    demo song

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép