Nghĩa tiếng Việt
- cuộc biểu tình, tuần hànhdanh từ
- bản demo, buổi trình diễn thửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- demonstration; protestdanh từ
- (giving a) demo; demonstration; presentationdanh từ
- demonstration (public display of protest)danh từ
- demo (a short demonstration of something)danh từ
Cách dùng
"Biểu tình; bản demo": 「デモに参加する」 — tham gia biểu tình; 「デモ行進」 — tuần hành; 「デモ版」 — bản dùng thử; 「デモを見せる」 — trình diễn thử. Đừng nhầm với liên từ でも (nhưng).
Ví dụ
-
駅前で大規模なデモが行われた。
Một cuộc biểu tình lớn diễn ra trước nhà ga.
-
新しいアプリのデモを見せてもらった。
Tôi được xem bản demo ứng dụng mới.
-
デモ曲
demo song
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép