TanroDictionary Sổ từ

デー

Nhật Thông dụng
0

デー là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngày (lễ); ban ngày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày (lễ)hậu tố
  2. ban ngàyđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. day (as in holiday)hậu tốJMdict
  2. daytimeđịnh từJMdict
  3. day (an observance lasting for a day, such as an annual holiday)danh từWiktionary

Cách dùng

"Ngày" (day) — trong từ ghép: 「バレンタインデー」, 「ホワイトデー」, 「レディースデー」 — ngày ưu đãi cho phụ nữ; 「ポイント5倍デー」. Hiếm khi dùng một mình.

Ví dụ

  1. 水曜日は映画館のレディースデーだ。

    Thứ Tư là ngày ưu đãi phụ nữ ở rạp phim.

  2. ホワイトデーにお返しをした。

    Tôi đã tặng quà đáp lễ vào ngày White Day.

  3. 国際非暴力デー

    International Day of Non-Violence

  4. バレンタインデーを祝いますか?

    Do you celebrate Valentine's Day?