Nghĩa tiếng Việt
- ngày (lễ)hậu tố
- ban ngàyđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- day (as in holiday)hậu tốJMdict
- daytimeđịnh từJMdict
- day (an observance lasting for a day, such as an annual holiday)danh từWiktionary
Cách dùng
"Ngày" (day) — trong từ ghép: 「バレンタインデー」, 「ホワイトデー」, 「レディースデー」 — ngày ưu đãi cho phụ nữ; 「ポイント5倍デー」. Hiếm khi dùng một mình.
Ví dụ
-
水曜日は映画館のレディースデーだ。
Thứ Tư là ngày ưu đãi phụ nữ ở rạp phim.
-
ホワイトデーにお返しをした。
Tôi đã tặng quà đáp lễ vào ngày White Day.
-
国際非暴力デー
International Day of Non-Violence
-
バレンタインデーを祝いますか?
Do you celebrate Valentine's Day?