TanroDictionary Sổ từ

ナイス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hay, tốt, đẹptính từ な · thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nice; good; well-executedtính từ な · thán từ
  2. nice; brillianttính từ い

Cách dùng

"Hay, tốt, đẹp" — chủ yếu cảm thán hoặc ghép: 「ナイス!」 — hay lắm!; 「ナイスショット」, 「ナイスアイデア」. Khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. それはナイスアイデアだね。

    Ý tưởng hay đấy.

  2. ナイスヘディング!

    Nice heading!

  3. あっ…お母さん!見て見て!これ お母さんでしょう?きれいだな!

    Oh… Oh right, Mom! Look! This is you, right? You were so beautiful!

  4. それはお婆ちゃんの若い時!

    That’s your grandma when she was young!

  5. ボケ…お父さん!髪長くてが濃いね!すごく若々しい!

    You dunce… Dad! Look at your long, luscious hair back then! You looked so young!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép