Nghĩa tiếng Việt
- hay, tốt, đẹptính từ な · thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- nice; good; well-executedtính từ な · thán từ
- nice; brillianttính từ い
Cách dùng
"Hay, tốt, đẹp" — chủ yếu cảm thán hoặc ghép: 「ナイス!」 — hay lắm!; 「ナイスショット」, 「ナイスアイデア」. Khẩu ngữ.
Ví dụ
-
それはナイスアイデアだね。
Ý tưởng hay đấy.
-
ナイスヘディング!
Nice heading!
-
あっ…お母さん!見て見て!これ お母さんでしょう?きれいだな!
Oh… Oh right, Mom! Look! This is you, right? You were so beautiful!
-
それはお婆ちゃんの若い時!
That’s your grandma when she was young!
-
ボケ…お父さん!髪長くてが濃いね!すごく若々しい!
You dunce… Dad! Look at your long, luscious hair back then! You looked so young!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép