TanroDictionary Sổ từ

ナチ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đức quốc xã, Nazidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Nazi; Nationalsozialistdanh từ

Cách dùng

"Đức quốc xã": 「ナチス」 — đảng Quốc xã; 「ナチ政権」 — chính quyền Quốc xã; 「ナチズム」 — chủ nghĩa Quốc xã. Thường dùng dạng ナチス.

Ví dụ

  1. ナチの時代に多くのユダヤ人が迫害された。

    Thời Quốc xã nhiều người Do Thái bị bức hại.

  2. この博物館はナチの歴史を伝えている。

    Bảo tàng này lưu truyền lịch sử Đức quốc xã.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép