Nghĩa tiếng Việt
- Đức quốc xã, Nazidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Nazi; Nationalsozialistdanh từ
Cách dùng
"Đức quốc xã": 「ナチス」 — đảng Quốc xã; 「ナチ政権」 — chính quyền Quốc xã; 「ナチズム」 — chủ nghĩa Quốc xã. Thường dùng dạng ナチス.
Ví dụ
-
ナチの時代に多くのユダヤ人が迫害された。
Thời Quốc xã nhiều người Do Thái bị bức hại.
-
この博物館はナチの歴史を伝えている。
Bảo tàng này lưu truyền lịch sử Đức quốc xã.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép