TanroDictionary Sổ từ

ナット

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đai ốcdanh từ
  2. hạt (ăn được)danh từ
  3. nat (đơn vị thông tin)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nut (as in nut and bolt)danh từ
  2. (edible) nutdanh từ
  3. nat; natural unit of informationdanh từ
  4. a nut (that fits on a bolt)danh từ
  5. alternative form of ナッツ (nattsu, “nut (hard-shelled seed or fruit)”)danh từ

Cách dùng

"Đai ốc": 「ボルトとナット」 — bu lông và đai ốc; 「ナットを締める」 — siết đai ốc.

Ví dụ

  1. スパナでナットを締めた。

    Tôi siết đai ốc bằng cờ lê.

  2. ボルトとナットで部品を固定する。

    Cố định linh kiện bằng bu lông và đai ốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép