Nghĩa tiếng Việt
- đai ốcdanh từ
- hạt (ăn được)danh từ
- nat (đơn vị thông tin)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nut (as in nut and bolt)danh từ
- (edible) nutdanh từ
- nat; natural unit of informationdanh từ
- a nut (that fits on a bolt)danh từ
- alternative form of ナッツ (nattsu, “nut (hard-shelled seed or fruit)”)danh từ
Cách dùng
"Đai ốc": 「ボルトとナット」 — bu lông và đai ốc; 「ナットを締める」 — siết đai ốc.
Ví dụ
-
スパナでナットを締めた。
Tôi siết đai ốc bằng cờ lê.
-
ボルトとナットで部品を固定する。
Cố định linh kiện bằng bu lông và đai ốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép