TanroDictionary Sổ từ

ナン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. naan: một loại bánh mì cắt lát chứa bột nởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. naan (bread); nandanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép