Nghĩa tiếng Việt
- naan: một loại bánh mì cắt lát chứa bột nởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- naan (bread); nandanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép