TanroDictionary Sổ từ

ニュアンス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắc tháidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nuancedanh từ
  2. nuance, connotation, shade of meaningdanh từ

Cách dùng

"Sắc thái" (ý nghĩa, cảm xúc tinh tế): 「ニュアンスが違う」 — sắc thái khác nhau; 「微妙なニュアンス」 — sắc thái tinh tế; 「ニュアンスが伝わる」.

Ví dụ

  1. この二つの言葉はニュアンスが少し違う。

    Hai từ này có sắc thái hơi khác nhau.

  2. 微妙なニュアンスを翻訳するのは難しい。

    Dịch những sắc thái tinh tế rất khó.

  3. ニュアンスが違う

    the nuance is different; it means something slightly different

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép