Nghĩa tiếng Việt
- sắc tháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nuancedanh từ
- nuance, connotation, shade of meaningdanh từ
Cách dùng
"Sắc thái" (ý nghĩa, cảm xúc tinh tế): 「ニュアンスが違う」 — sắc thái khác nhau; 「微妙なニュアンス」 — sắc thái tinh tế; 「ニュアンスが伝わる」.
Ví dụ
-
この二つの言葉はニュアンスが少し違う。
Hai từ này có sắc thái hơi khác nhau.
-
微妙なニュアンスを翻訳するのは難しい。
Dịch những sắc thái tinh tế rất khó.
-
ニュアンスが違う
the nuance is different; it means something slightly different
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép