Nghĩa tiếng Việt
- người Neanderthaldanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Neanderthaldanh từ
Cách dùng
"Người Neanderthal" (thường 「ネアンデルタール人」) — loài người cổ đã tuyệt chủng.
Ví dụ
-
ネアンデルタール人は約四万年前に絶滅した。
Người Neanderthal tuyệt chủng khoảng 40.000 năm trước.
-
博物館でネアンデルタール人の骨を見た。
Tôi xem bộ xương người Neanderthal ở bảo tàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép