TanroDictionary Sổ từ

ネガ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim âm bảndanh từ
  2. tiêu cực (suy nghĩ)tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. negativedanh từ
  2. negative (e.g. thinking)tính từ な
  3. short for ネガティブ: a film negativedanh từ
  4. short for ネガティブtính từ い

Cách dùng

"Âm bản; tiêu cực": 「ネガフィルム」 — phim âm bản; khẩu ngữ gọi tắt ネガティブ: 「ネガ思考」 — suy nghĩ tiêu cực; 「ネガキャン」 — chiến dịch bôi nhọ.

Ví dụ

  1. 昔の写真のネガが見つかった。

    Tìm thấy phim âm bản của ảnh ngày xưa.

  2. そんなにネガに考えないで。

    Đừng nghĩ tiêu cực như thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép