Nghĩa tiếng Việt
- phim âm bảndanh từ
- tiêu cực (suy nghĩ)tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- negativedanh từ
- negative (e.g. thinking)tính từ な
- short for ネガティブ: a film negativedanh từ
- short for ネガティブtính từ い
Cách dùng
"Âm bản; tiêu cực": 「ネガフィルム」 — phim âm bản; khẩu ngữ gọi tắt ネガティブ: 「ネガ思考」 — suy nghĩ tiêu cực; 「ネガキャン」 — chiến dịch bôi nhọ.
Ví dụ
-
昔の写真のネガが見つかった。
Tìm thấy phim âm bản của ảnh ngày xưa.
-
そんなにネガに考えないで。
Đừng nghĩ tiêu cực như thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép