TanroDictionary Sổ từ

ノルディック

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bắc Âuđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Nordicđịnh từ

Cách dùng

"Bắc Âu" (phong cách, thể thao): 「ノルディックスキー」 — trượt tuyết kiểu Bắc Âu; 「ノルディック柄」 — họa tiết Bắc Âu; 「ノルディックウォーキング」 — đi bộ với gậy.

Ví dụ

  1. 冬はノルディック柄のセーターを着る。

    Mùa đông tôi mặc áo len họa tiết Bắc Âu.

  2. 祖母はノルディックウォーキングを始めた。

    Bà tôi bắt đầu đi bộ với gậy kiểu Bắc Âu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép