Nghĩa tiếng Việt
- Bắc Âuđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Nordicđịnh từ
Cách dùng
"Bắc Âu" (phong cách, thể thao): 「ノルディックスキー」 — trượt tuyết kiểu Bắc Âu; 「ノルディック柄」 — họa tiết Bắc Âu; 「ノルディックウォーキング」 — đi bộ với gậy.
Ví dụ
-
冬はノルディック柄のセーターを着る。
Mùa đông tôi mặc áo len họa tiết Bắc Âu.
-
祖母はノルディックウォーキングを始めた。
Bà tôi bắt đầu đi bộ với gậy kiểu Bắc Âu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép