Nghĩa tiếng Việt
- không có gợi ýdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- no hint (e.g. quiz questions where no clues are given)danh từ
- without hintsdanh từ
Cách dùng
"Không gợi ý": 「ノーヒントで解く」 — giải mà không cần gợi ý.
Ví dụ
-
ノーヒントでクイズに正解した。
Tôi trả lời đúng câu đố mà không cần gợi ý.
-
ノーヒントじゃ分からないよ。
Không gợi ý thì chịu.
-
ノーヒントで解く
to solve without hints
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép