TanroDictionary Sổ từ

ノーヒント

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có gợi ýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. no hint (e.g. quiz questions where no clues are given)danh từ
  2. without hintsdanh từ

Cách dùng

"Không gợi ý": 「ノーヒントで解く」 — giải mà không cần gợi ý.

Ví dụ

  1. ノーヒントでクイズに正解した。

    Tôi trả lời đúng câu đố mà không cần gợi ý.

  2. ノーヒントじゃ分からないよ。

    Không gợi ý thì chịu.

  3. ノーヒントで解く

    to solve without hints

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép