Nghĩa tiếng Việt
- không có kế hoạch, làm tùy hứngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- having no plan; acting without a plan; acting impulsivelydanh từ · trợ từ
- unplanned, impromptudanh từ
Cách dùng
"Không có kế hoạch": 「ノープランで旅行する」.
Ví dụ
-
今回の旅行はノープランだ。
Chuyến này tôi đi không kế hoạch.
-
週末はノープランです。
Cuối tuần chưa có kế hoạch gì.
-
ノープランで旅をする
to go on an unplanned trip
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép