Nghĩa tiếng Anh
- hugdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- a hug, holding someone in one's armsdanh từ
- hug, hold someone in one's armsđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép