TanroDictionary Sổ từ

ハグ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. hugdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a hug, holding someone in one's armsdanh từ
  3. hug, hold someone in one's armsđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép