Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) điểm chấp, bất lợidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- handicapdanh từ
- short for ハンデキャップ (handekyappu)danh từ
Cách dùng
"Điểm chấp; bất lợi" — viết tắt 「ハンディキャップ」: 「ハンデをつける」 — chấp; 「ハンデを乗り越える」 — vượt qua bất lợi.
Ví dụ
-
子ども相手なのでハンデをつけた。
Vì chơi với trẻ con nên tôi chấp.
-
怪我というハンデを乗り越えて優勝した。
Vượt qua bất lợi chấn thương để vô địch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép