TanroDictionary Sổ từ

ハンデ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) điểm chấp, bất lợidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. handicapdanh từ
  2. short for ハンデキャップ (handekyappu)danh từ

Cách dùng

"Điểm chấp; bất lợi" — viết tắt 「ハンディキャップ」: 「ハンデをつける」 — chấp; 「ハンデを乗り越える」 — vượt qua bất lợi.

Ví dụ

  1. 子ども相手なのでハンデをつけた。

    Vì chơi với trẻ con nên tôi chấp.

  2. 怪我というハンデを乗り越えて優勝した。

    Vượt qua bất lợi chấn thương để vô địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép