Nghĩa tiếng Việt
- huy hiệudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- badgedanh từ
- badge (distinctive mark)danh từ
Cách dùng
"Huy hiệu, phù hiệu": 「バッジを付ける」 — cài huy hiệu; 「缶バッジ」 — huy hiệu tròn; 「議員バッジ」 — huy hiệu nghị sĩ.
Ví dụ
-
かばんに缶バッジを付けた。
Tôi gắn huy hiệu tròn lên cặp.
-
社員は胸に会社のバッジを付けている。
Nhân viên cài huy hiệu công ty trên ngực.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép