TanroDictionary Sổ từ

バッジ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. huy hiệudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. badgedanh từ
  2. badge (distinctive mark)danh từ

Cách dùng

"Huy hiệu, phù hiệu": 「バッジを付ける」 — cài huy hiệu; 「缶バッジ」 — huy hiệu tròn; 「議員バッジ」 — huy hiệu nghị sĩ.

Ví dụ

  1. かばんに缶バッジを付けた。

    Tôi gắn huy hiệu tròn lên cặp.

  2. 社員は胸に会社のバッジを付けている。

    Nhân viên cài huy hiệu công ty trên ngực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép