TanroDictionary Sổ từ

バン

Nhật
0

バン là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: búi tóc; xe tải nhỏ, xe van; tiếng nổ đoàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. búi tócdanh từ
  2. xe tải nhỏ, xe vandanh từ
  3. tiếng nổ đoàngdanh từ
  4. đánh đùng một cáitrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bun (hairstyle)danh từJMdict
  2. van; truck; delivery vandanh từJMdict
  3. bangdanh từJMdict
  4. with a bangtrạng từJMdict
  5. van (a (covered) vehicle used for carrying goods)danh từWiktionary
  6. bun (a small bread roll)danh từWiktionary

Cách dùng

Thường gặp nhất: "xe van, xe tải nhỏ": 「ライトバン」, 「バンで荷物を運ぶ」. Còn là tiếng tượng thanh "đoàng, rầm": 「バンとドアを閉める」 — đóng cửa cái rầm.

Ví dụ

  1. 引っ越しの荷物をバンで運んだ。

    Chở đồ chuyển nhà bằng xe van.

  2. 彼は怒ってバンと机をたたいた。

    Anh ta tức giận đập bàn cái rầm.

  3. 配達用のバン

    delivery van