Nghĩa tiếng Việt
- búi tócdanh từ
- xe tải nhỏ, xe vandanh từ
- tiếng nổ đoàngdanh từ
- đánh đùng một cáitrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- bun (hairstyle)danh từJMdict
- van; truck; delivery vandanh từJMdict
- bangdanh từJMdict
- with a bangtrạng từJMdict
- van (a (covered) vehicle used for carrying goods)danh từWiktionary
- bun (a small bread roll)danh từWiktionary
Cách dùng
Thường gặp nhất: "xe van, xe tải nhỏ": 「ライトバン」, 「バンで荷物を運ぶ」. Còn là tiếng tượng thanh "đoàng, rầm": 「バンとドアを閉める」 — đóng cửa cái rầm.
Ví dụ
-
引っ越しの荷物をバンで運んだ。
Chở đồ chuyển nhà bằng xe van.
-
彼は怒ってバンと机をたたいた。
Anh ta tức giận đập bàn cái rầm.
-
配達用のバン
delivery van