Nghĩa tiếng Việt
- quán bar, quán rượudanh từ
- quầy bardanh từ
- xà ngang (nhảy cao), xà ngang khung thành; thanh vịn (ba lê)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bar; tavern; barroom; pubdanh từ
- bar (establishment, counter, etc. where food and drinks are sold)danh từ
- bar (in the high jump or pole vault); crossbar (in soccer, rugby, etc.); (ballet) barredanh từ
- a bar (a court, or a place where alcoholic beverages are sold)danh từ
Cách dùng
"Quán bar": 「バーで飲む」 — uống ở quán bar; 「バーテンダー」 — người pha chế. Còn nghĩa "xà ngang": 「バーを越える」 — vượt xà (nhảy cao). Phân biệt với 居酒屋 (quán nhậu kiểu Nhật, bình dân hơn).
Ví dụ
-
仕事の後、ホテルのバーで飲んだ。
Sau giờ làm, tôi uống ở quán bar khách sạn.
-
彼は2メートルのバーを越えた。
Anh ấy đã vượt qua xà 2 mét.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép