TanroDictionary Sổ từ

バー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán bar, quán rượudanh từ
  2. quầy bardanh từ
  3. xà ngang (nhảy cao), xà ngang khung thành; thanh vịn (ba lê)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bar; tavern; barroom; pubdanh từ
  2. bar (establishment, counter, etc. where food and drinks are sold)danh từ
  3. bar (in the high jump or pole vault); crossbar (in soccer, rugby, etc.); (ballet) barredanh từ
  4. a bar (a court, or a place where alcoholic beverages are sold)danh từ

Cách dùng

"Quán bar": 「バーで飲む」 — uống ở quán bar; 「バーテンダー」 — người pha chế. Còn nghĩa "xà ngang": 「バーを越える」 — vượt xà (nhảy cao). Phân biệt với 居酒屋 (quán nhậu kiểu Nhật, bình dân hơn).

Ví dụ

  1. 仕事の後、ホテルのバーで飲んだ。

    Sau giờ làm, tôi uống ở quán bar khách sạn.

  2. 彼は2メートルのバーを越えた。

    Anh ấy đã vượt qua xà 2 mét.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép