TanroDictionary Sổ từ

パン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh mì, bánh ngọtdanh từ
  2. miếng cơm manh áodanh từ
  3. thần Pandanh từ
  4. chảodanh từ
  5. lia máy quaydanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bread; (sweet) pastrydanh từ
  2. staff of life; one's breaddanh từ
  3. Pan (god)danh từ
  4. pan; frying pandanh từ
  5. panning (a camera)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  6. pan-tiền tố
  7. bread, pastries, any baked good with a crust (a type of food)danh từ
  8. a pan (flat vessel used for cooking)danh từ

Cách dùng

"Bánh mì": 「パンを焼く」 — nướng bánh mì; 「食パン」 — bánh mì gối; 「菓子パン」 — bánh mì ngọt. Cũng là thuật ngữ "lia máy quay" và nghĩa bóng "miếng cơm manh áo". Đếm bằng 個・枚・斤.

Ví dụ

  1. 朝ごはんにパンを食べた。

    Bữa sáng tôi ăn bánh mì.

  2. この店のパンはとてもおいしい。

    Bánh mì của tiệm này rất ngon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép