Nghĩa tiếng Việt
- bánh mì, bánh ngọtdanh từ
- miếng cơm manh áodanh từ
- thần Pandanh từ
- chảodanh từ
- lia máy quaydanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- bread; (sweet) pastrydanh từ
- staff of life; one's breaddanh từ
- Pan (god)danh từ
- pan; frying pandanh từ
- panning (a camera)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- pan-tiền tố
- bread, pastries, any baked good with a crust (a type of food)danh từ
- a pan (flat vessel used for cooking)danh từ
Cách dùng
"Bánh mì": 「パンを焼く」 — nướng bánh mì; 「食パン」 — bánh mì gối; 「菓子パン」 — bánh mì ngọt. Cũng là thuật ngữ "lia máy quay" và nghĩa bóng "miếng cơm manh áo". Đếm bằng 個・枚・斤.
Ví dụ
-
朝ごはんにパンを食べた。
Bữa sáng tôi ăn bánh mì.
-
この店のパンはとてもおいしい。
Bánh mì của tiệm này rất ngon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép