TanroDictionary Sổ từ

パーレン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu ngoặc đơndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. parentheses; round bracketsdanh từ
  2. a parenthesis (either of a pair of brackets ( ))danh từ

Cách dùng

"Dấu ngoặc đơn" ( ): từ chuyên môn trong in ấn, lập trình. Thường ngày gọi 丸括弧 hoặc かっこ.

Ví dụ

  1. 注釈はパーレンで囲んでください。

    Hãy đặt chú thích trong dấu ngoặc đơn.

  2. 式のパーレンが閉じていない。

    Dấu ngoặc đơn trong công thức chưa đóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép