Nghĩa tiếng Việt
- dấu ngoặc đơndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- parentheses; round bracketsdanh từ
- a parenthesis (either of a pair of brackets ( ))danh từ
Cách dùng
"Dấu ngoặc đơn" ( ): từ chuyên môn trong in ấn, lập trình. Thường ngày gọi 丸括弧 hoặc かっこ.
Ví dụ
-
注釈はパーレンで囲んでください。
Hãy đặt chú thích trong dấu ngoặc đơn.
-
式のパーレンが閉じていない。
Dấu ngoặc đơn trong công thức chưa đóng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép