TanroDictionary Sổ từ

ビザ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị thực, visadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. visadanh từ
  2. synonym of 査証 (sashō, “visa”)danh từ

Cách dùng

"Thị thực, visa": 「ビザを取る/申請する」 — xin visa; 「ビザが切れる」 — visa hết hạn; 「就労ビザ」 — visa lao động; 「ビザの更新」 — gia hạn visa. Văn bản chính thức gọi 査証/在留資格.

Ví dụ

  1. 日本で働くには就労ビザが必要だ。

    Để làm việc ở Nhật cần visa lao động.

  2. 来月ビザが切れるので更新しなければならない。

    Tháng sau visa hết hạn nên tôi phải gia hạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép