Nghĩa tiếng Việt
- thị thực, visadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- visadanh từ
- synonym of 査証 (sashō, “visa”)danh từ
Cách dùng
"Thị thực, visa": 「ビザを取る/申請する」 — xin visa; 「ビザが切れる」 — visa hết hạn; 「就労ビザ」 — visa lao động; 「ビザの更新」 — gia hạn visa. Văn bản chính thức gọi 査証/在留資格.
Ví dụ
-
日本で働くには就労ビザが必要だ。
Để làm việc ở Nhật cần visa lao động.
-
来月ビザが切れるので更新しなければならない。
Tháng sau visa hết hạn nên tôi phải gia hạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép