TanroDictionary Sổ từ

ビー

Nhật
0

ビー là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con ong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con ongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bee; honey beedanh từJMdict
  2. The name of the Latin script letter B/b.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. B-バスター・ドレイク

    B-Buster Drake

  2. ABC-ドラゴン・バスター

    ABC-Dragon Buster