TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ピル – viên thuốc; thuốc tránh thai

ピル

Nhật Thông dụng
0

ピル là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: viên thuốc; thuốc tránh thai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên thuốcdanh từ
  2. thuốc tránh thaidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pilldanh từJMdict
  2. birth-control pill; oral contraceptive; the pilldanh từJMdict
  3. the pill (oral contraceptive pill)danh từWiktionary

Cách dùng

Thường chỉ "thuốc tránh thai" dạng uống: 「ピルを飲む」 — uống thuốc tránh thai; 「低用量ピル」 — thuốc liều thấp. Nghĩa "viên thuốc" chung thì dùng 錠剤.

Ví dụ

  1. ピルは医師の処方が必要だ。

    Thuốc tránh thai cần có đơn của bác sĩ.

  2. 生理痛のためにピルを飲んでいる。

    Tôi uống thuốc tránh thai để giảm đau bụng kinh.

  3. 巨乳になった原因は二つあります。一つはストレスによる食べ過ぎで体重が増えたこと。もう一つはピルかな。

    My huge breasts have two causes. Firstly, because of stress, I ate too much and gained weight. The pill is probably another issue.