Nghĩa tiếng Việt
- viên thuốcdanh từ
- thuốc tránh thaidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pilldanh từJMdict
- birth-control pill; oral contraceptive; the pilldanh từJMdict
- the pill (oral contraceptive pill)danh từWiktionary
Cách dùng
Thường chỉ "thuốc tránh thai" dạng uống: 「ピルを飲む」 — uống thuốc tránh thai; 「低用量ピル」 — thuốc liều thấp. Nghĩa "viên thuốc" chung thì dùng 錠剤.
Ví dụ
-
ピルは医師の処方が必要だ。
Thuốc tránh thai cần có đơn của bác sĩ.
-
生理痛のためにピルを飲んでいる。
Tôi uống thuốc tránh thai để giảm đau bụng kinh.
-
巨乳になった原因は二つあります。一つはストレスによる食べ過ぎで体重が増えたこと。もう一つはピルかな。
My huge breasts have two causes. Firstly, because of stress, I ate too much and gained weight. The pill is probably another issue.