Nghĩa tiếng Việt
- ghim, kẹp tóc, kim băngdanh từ
- ki (bowling)danh từ
- cờ cắm lỗ (golf)danh từ
- nhất, mặt một (xúc xắc, bài)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pin (e.g. hairpin, safety pin)danh từ
- (bowling) pindanh từ
- pin; flagstickdanh từ
- (a) one (on dice or Japanese playing cards)danh từ
- first; top; best; number onedanh từ
- rake-off; cut; kickbackdanh từ
- an ace in cards or a "one" in dicedanh từ
- the first or top itemdanh từ
Cách dùng
"Ghim, kẹp": 「ピンで留める」 — ghim lại; 「ヘアピン」 — kẹp tóc; 「安全ピン」 — kim băng. Còn: ki bowling, cờ golf; 「ピンからキリまで」 — từ loại tốt nhất đến tệ nhất. Lóng 「ピンとくる」 — chợt hiểu ra (từ tượng thái, khác gốc).
Ví dụ
-
ポスターを壁にピンで留めた。
Tôi ghim tấm áp phích lên tường.
-
ワインはピンからキリまである。
Rượu vang có đủ loại từ hảo hạng đến xoàng.
-
ピン芸人
solo performer
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép