TanroDictionary Sổ từ

ピン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghim, kẹp tóc, kim băngdanh từ
  2. ki (bowling)danh từ
  3. cờ cắm lỗ (golf)danh từ
  4. nhất, mặt một (xúc xắc, bài)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pin (e.g. hairpin, safety pin)danh từ
  2. (bowling) pindanh từ
  3. pin; flagstickdanh từ
  4. (a) one (on dice or Japanese playing cards)danh từ
  5. first; top; best; number onedanh từ
  6. rake-off; cut; kickbackdanh từ
  7. an ace in cards or a "one" in dicedanh từ
  8. the first or top itemdanh từ

Cách dùng

"Ghim, kẹp": 「ピンで留める」 — ghim lại; 「ヘアピン」 — kẹp tóc; 「安全ピン」 — kim băng. Còn: ki bowling, cờ golf; 「ピンからキリまで」 — từ loại tốt nhất đến tệ nhất. Lóng 「ピンとくる」 — chợt hiểu ra (từ tượng thái, khác gốc).

Ví dụ

  1. ポスターを壁にピンで留めた。

    Tôi ghim tấm áp phích lên tường.

  2. ワインはピンからキリまである。

    Rượu vang có đủ loại từ hảo hạng đến xoàng.

  3. ピン芸人

    solo performer

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép