Nghĩa tiếng Việt
- lông thúdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- furdanh từ
- an animal's fur, a peltdanh từ
- a product made from furdanh từ
Cách dùng
"Lông thú" (thời trang): 「ファー付きコート」 — áo khoác có lông; 「フェイクファー」 — lông giả.
Ví dụ
-
ファー付きのフードが暖かい。
Mũ trùm có lông rất ấm.
-
最近はフェイクファーが人気だ。
Gần đây lông giả rất được ưa chuộng.
-
ファー・コート
a fur coat
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép