TanroDictionary Sổ từ

ファー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông thúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. furdanh từ
  2. an animal's fur, a peltdanh từ
  3. a product made from furdanh từ

Cách dùng

"Lông thú" (thời trang): 「ファー付きコート」 — áo khoác có lông; 「フェイクファー」 — lông giả.

Ví dụ

  1. ファー付きのフードが暖かい。

    Mũ trùm có lông rất ấm.

  2. 最近はフェイクファーが人気だ。

    Gần đây lông giả rất được ưa chuộng.

  3. ファー・コート

    a fur coat

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép