TanroDictionary Sổ từ

フィン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân vịt (lặn)danh từ
  2. vây (ván lướt, máy bay)danh từ
  3. thuyền Finndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (diving) fin; swim fin; flipperdanh từ
  2. fin (on a surfboard, aircraft, etc.)danh từ
  3. Finn (dinghy)danh từ

Cách dùng

"Chân vịt" (đồ lặn): 「フィンをつけて泳ぐ」 — bơi có đeo chân vịt. Cũng là vây (ván lướt sóng, máy bay, cá).

Ví dụ

  1. フィンをつけてシュノーケリングをした。

    Tôi đeo chân vịt rồi đi lặn ống thở.

  2. サーフボードのフィンが折れた。

    Vây ván lướt sóng bị gãy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép