Nghĩa tiếng Việt
- chân vịt (lặn)danh từ
- vây (ván lướt, máy bay)danh từ
- thuyền Finndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (diving) fin; swim fin; flipperdanh từ
- fin (on a surfboard, aircraft, etc.)danh từ
- Finn (dinghy)danh từ
Cách dùng
"Chân vịt" (đồ lặn): 「フィンをつけて泳ぐ」 — bơi có đeo chân vịt. Cũng là vây (ván lướt sóng, máy bay, cá).
Ví dụ
-
フィンをつけてシュノーケリングをした。
Tôi đeo chân vịt rồi đi lặn ống thở.
-
サーフボードのフィンが折れた。
Vây ván lướt sóng bị gãy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép