TanroDictionary Sổ từ

フル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy đủ, hết mức, toàn bộtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. fulltính từ な

Cách dùng

"Đầy đủ, hết mức" (full): 「フル活用」 — tận dụng tối đa; 「フルタイム」 — toàn thời gian; 「フルマラソン」; 「フルに使う」 — dùng hết cỡ. Thường làm tiền tố hoặc dùng với に.

Ví dụ

  1. 休みをフルに使って旅行した。

    Tôi tận dụng hết kỳ nghỉ để đi du lịch.

  2. 彼女はフルタイムで働いている。

    Cô ấy làm việc toàn thời gian.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép