Nghĩa tiếng Việt
- trực thăng (gọi tắt)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- helicopterdanh từ
- clipping of ヘリコプター (“helicopter”): chopperdanh từ
Cách dùng
"Trực thăng" (gọi tắt của ヘリコプター): 「ヘリで運ぶ」 — chở bằng trực thăng; 「ドクターヘリ」 — trực thăng cấp cứu; 「ヘリポート」. Lưu ý 縁(へり) là "mép, viền".
Ví dụ
-
けが人はドクターヘリで病院に運ばれた。
Người bị thương được chở đến bệnh viện bằng trực thăng cấp cứu.
-
上空をヘリが飛んでいる。
Trực thăng đang bay trên trời.
-
戦闘ヘリ
military chopper
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép