TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ ヘリ – trực thăng (gọi tắt)

ヘリ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực thăng (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. helicopterdanh từ
  2. clipping of ヘリコプター (“helicopter”): chopperdanh từ

Cách dùng

"Trực thăng" (gọi tắt của ヘリコプター): 「ヘリで運ぶ」 — chở bằng trực thăng; 「ドクターヘリ」 — trực thăng cấp cứu; 「ヘリポート」. Lưu ý 縁(へり) là "mép, viền".

Ví dụ

  1. けが人はドクターヘリで病院に運ばれた。

    Người bị thương được chở đến bệnh viện bằng trực thăng cấp cứu.

  2. 上空をヘリが飛んでいる。

    Trực thăng đang bay trên trời.

  3. 戦闘ヘリ

    military chopper

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép