Nghĩa tiếng Việt
- sao Chức Nữ (Vega)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Vega (star in the constellation Lyra); Alpha Lyraedanh từ
- Vegatên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép