TanroDictionary Sổ từ

ベガ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao Chức Nữ (Vega)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Vega (star in the constellation Lyra); Alpha Lyraedanh từ
  2. Vegatên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép