TanroDictionary Sổ từ

ペン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bút, bút mựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pendanh từ
  2. a pen (writing instrument)danh từ

Cách dùng

"Bút" (nói chung): 「ペンで書く」 — viết bằng bút; 「ボールペン」 — bút bi; 「ペンを貸す」. Thành ngữ 「ペンは剣よりも強し」 — ngòi bút mạnh hơn gươm. Bút chì là 鉛筆.

Ví dụ

  1. ペンを貸してもらえますか。

    Bạn cho tôi mượn cây bút được không?

  2. 名前はペンで書いてください。

    Hãy viết tên bằng bút mực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép