Nghĩa tiếng Việt
- đồng-, homo-tiền tố
- (viết tắt, miệt thị) đồng tính namdanh từ
- (viết tắt) thể đồng hợp tửdanh từ
- đồng hợp tửtrợ từ
- (viết tắt) sự đồng nhất hóadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- homo-tiền tốJMdict
- homo; (male) homosexualdanh từJMdict
- homozygotedanh từJMdict
- homozygoustrợ từJMdict
- homogenizationdanh từJMdict
- Homo (genus of primates that includes modern humans)danh từJMdict
- male homosexualitydanh từWiktionary
- male homosexual; homodanh từWiktionary
Cách dùng
Tiền tố "đồng-" (「ホモサピエンス」 — người tinh khôn); viết tắt "đồng hợp tử" (sinh học). CHÚ Ý: khi chỉ người đồng tính nam là từ miệt thị — nên dùng ゲイ hoặc 同性愛者.
Ví dụ
-
人類の学名はホモ・サピエンスだ。
Tên khoa học của loài người là Homo sapiens.
-
「ホモ」は差別的な言葉なので使わないほうがいい。
"Homo" là từ mang tính phân biệt nên không nên dùng.
-
ホモビデオ
gay porn