TanroDictionary Sổ từ

ホモ

Nhật
0

ホモ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đồng-, homo-; (viết tắt, miệt thị) đồng tính nam; (viết tắt) thể đồng hợp tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng-, homo-tiền tố
  2. (viết tắt, miệt thị) đồng tính namdanh từ
  3. (viết tắt) thể đồng hợp tửdanh từ
  4. đồng hợp tửtrợ từ
  5. (viết tắt) sự đồng nhất hóadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. homo-tiền tốJMdict
  2. homo; (male) homosexualdanh từJMdict
  3. homozygotedanh từJMdict
  4. homozygoustrợ từJMdict
  5. homogenizationdanh từJMdict
  6. Homo (genus of primates that includes modern humans)danh từJMdict
  7. male homosexualitydanh từWiktionary
  8. male homosexual; homodanh từWiktionary

Cách dùng

Tiền tố "đồng-" (「ホモサピエンス」 — người tinh khôn); viết tắt "đồng hợp tử" (sinh học). CHÚ Ý: khi chỉ người đồng tính nam là từ miệt thị — nên dùng ゲイ hoặc 同性愛者.

Ví dụ

  1. 人類の学名はホモ・サピエンスだ。

    Tên khoa học của loài người là Homo sapiens.

  2. 「ホモ」は差別的な言葉なので使わないほうがいい。

    "Homo" là từ mang tính phân biệt nên không nên dùng.

  3. ホモビデオ

    gay porn