TanroDictionary Sổ từ

ボブ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc bob (kiểu cắt ngắn ngang cằm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bob (haircut)danh từ
  2. a transliteration of the English male given name diminutive Bobtên riêng

Cách dùng

"Tóc bob" (cắt ngắn ngang cằm): 「ボブにする」 — cắt tóc bob; 「ショートボブ」; 「ボブヘア」.

Ví dụ

  1. 思い切ってボブにした。

    Tôi đã mạnh dạn cắt tóc bob.

  2. ボブがよく似合っている。

    Tóc bob rất hợp với bạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép