Nghĩa tiếng Việt
- tóc bob (kiểu cắt ngắn ngang cằm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bob (haircut)danh từ
- a transliteration of the English male given name diminutive Bobtên riêng
Cách dùng
"Tóc bob" (cắt ngắn ngang cằm): 「ボブにする」 — cắt tóc bob; 「ショートボブ」; 「ボブヘア」.
Ví dụ
-
思い切ってボブにした。
Tôi đã mạnh dạn cắt tóc bob.
-
ボブがよく似合っている。
Tóc bob rất hợp với bạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép