Nghĩa tiếng Việt
- cú vô lêdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- volleydanh từ
Cách dùng
"Cú vô lê" (đánh/đá bóng khi bóng chưa chạm đất), trong quần vợt, bóng đá: 「ボレーシュート」 — cú sút vô lê.
Ví dụ
-
彼は見事なボレーシュートを決めた。
Anh ấy ghi bàn bằng một cú sút vô lê tuyệt đẹp.
-
ネット前でボレーを打つ。
Đánh vô lê trước lưới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép