TanroDictionary Sổ từ

ボン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt, ngon (bon)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gooddanh từ
  2. Bonn (an independent city in North Rhine-Westphalia, Germany, on the Rhine River; the former capital of West Germany and (until 1999) seat of government of unified Germany)tên riêng

Cách dùng

"Tốt, ngon" (bon, tiếng Pháp), chỉ dùng trong cụm vay mượn: 「ボンボヤージュ」 — thượng lộ bình an; 「ボナペティ」. Lưu ý ボン (khẩu ngữ, ぼん) còn là "cậu ấm": 「ボンボン」.

Ví dụ

  1. 友人に「ボンボヤージュ」と言って見送った。

    Tôi tiễn bạn bằng câu "Thượng lộ bình an".

  2. 彼は金持ちのボンボンだ。

    Anh ta là cậu ấm nhà giàu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép