Nghĩa tiếng Việt
- tốt, ngon (bon)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gooddanh từ
- Bonn (an independent city in North Rhine-Westphalia, Germany, on the Rhine River; the former capital of West Germany and (until 1999) seat of government of unified Germany)tên riêng
Cách dùng
"Tốt, ngon" (bon, tiếng Pháp), chỉ dùng trong cụm vay mượn: 「ボンボヤージュ」 — thượng lộ bình an; 「ボナペティ」. Lưu ý ボン (khẩu ngữ, ぼん) còn là "cậu ấm": 「ボンボン」.
Ví dụ
-
友人に「ボンボヤージュ」と言って見送った。
Tôi tiễn bạn bằng câu "Thượng lộ bình an".
-
彼は金持ちのボンボンだ。
Anh ta là cậu ấm nhà giàu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép