TanroDictionary Sổ từ

ボー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cung (vũ khí)danh từ
  2. nơ, dải nơdanh từ
  3. (viết tắt) nơ bướmdanh từ
  4. baud (đơn vị tốc độ truyền)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bow (weapon)danh từ
  2. bow; bowknotdanh từ
  3. bow tiedanh từ
  4. bauddanh từ
  5. alternative spelling of ボウ (“bowtie”) (necktie shaped like a bow)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép