Nghĩa tiếng Việt
- cây cung (vũ khí)danh từ
- nơ, dải nơdanh từ
- (viết tắt) nơ bướmdanh từ
- baud (đơn vị tốc độ truyền)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bow (weapon)danh từ
- bow; bowknotdanh từ
- bow tiedanh từ
- bauddanh từ
- alternative spelling of ボウ (“bowtie”) (necktie shaped like a bow)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép