Nghĩa tiếng Việt
- môn polo (khúc côn cầu trên ngựa)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- polodanh từ
- polo, a ball game played with mallets on horsebackdanh từ
Cách dùng
"Môn polo" (trên ngựa): 「ポロ競技」. Thường gặp hơn trong 「ポロシャツ」 — áo phông có cổ (áo polo). Còn 「水球」 là polo nước.
Ví dụ
-
ポロは馬に乗って行うスポーツだ。
Polo là môn thể thao chơi trên lưng ngựa.
-
夏はポロシャツで出勤している。
Mùa hè tôi mặc áo polo đi làm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép