TanroDictionary Sổ từ

ポロ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. môn polo (khúc côn cầu trên ngựa)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. polodanh từ
  2. polo, a ball game played with mallets on horsebackdanh từ

Cách dùng

"Môn polo" (trên ngựa): 「ポロ競技」. Thường gặp hơn trong 「ポロシャツ」 — áo phông có cổ (áo polo). Còn 「水球」 là polo nước.

Ví dụ

  1. ポロは馬に乗って行うスポーツだ。

    Polo là môn thể thao chơi trên lưng ngựa.

  2. 夏はポロシャツで出勤している。

    Mùa hè tôi mặc áo polo đi làm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép