TanroDictionary Sổ từ

マスメディア

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương tiện truyền thông đại chúngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mass mediadanh từ

Cách dùng

"Phương tiện truyền thông đại chúng" (TV, báo, radio...): 「マスメディアの影響」 — ảnh hưởng của truyền thông đại chúng. Trang trọng hơn マスコミ.

Ví dụ

  1. マスメディアは世論に大きな影響を与える。

    Truyền thông đại chúng ảnh hưởng lớn đến dư luận.

  2. 若者はマスメディアよりSNSで情報を得る。

    Giới trẻ lấy thông tin qua mạng xã hội hơn là truyền thông đại chúng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép