Nghĩa tiếng Việt
- phương tiện truyền thông đại chúngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mass mediadanh từ
Cách dùng
"Phương tiện truyền thông đại chúng" (TV, báo, radio...): 「マスメディアの影響」 — ảnh hưởng của truyền thông đại chúng. Trang trọng hơn マスコミ.
Ví dụ
-
マスメディアは世論に大きな影響を与える。
Truyền thông đại chúng ảnh hưởng lớn đến dư luận.
-
若者はマスメディアよりSNSで情報を得る。
Giới trẻ lấy thông tin qua mạng xã hội hơn là truyền thông đại chúng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép