TanroDictionary Sổ từ

マンゴー

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xoài.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mango (fruit)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép