TanroDictionary Sổ từ

ミリ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mili (10^-3)tiền tố
  2. milimétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. milli-; 10^-3tiền tố
  2. millimetre; millimeterdanh từ
  3. clipping of ミリメートル (mirimētoru, “millimeter”)danh từ

Cách dùng

"Mili; milimét": 「5ミリ」 — 5 mm; 「ミリ単位」 — từng milimét (rất tỉ mỉ); 「1ミリも〜ない」 — không chút nào (nhấn mạnh, khẩu ngữ).

Ví dụ

  1. 髪を5ミリだけ切ってください。

    Hãy cắt tóc cho tôi chỉ 5 mm thôi.

  2. そんなこと1ミリも思っていない。

    Tôi không hề nghĩ thế dù chỉ một chút.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép