Nghĩa tiếng Việt
- mili (10^-3)tiền tố
- milimétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- milli-; 10^-3tiền tố
- millimetre; millimeterdanh từ
- clipping of ミリメートル (mirimētoru, “millimeter”)danh từ
Cách dùng
"Mili; milimét": 「5ミリ」 — 5 mm; 「ミリ単位」 — từng milimét (rất tỉ mỉ); 「1ミリも〜ない」 — không chút nào (nhấn mạnh, khẩu ngữ).
Ví dụ
-
髪を5ミリだけ切ってください。
Hãy cắt tóc cho tôi chỉ 5 mm thôi.
-
そんなこと1ミリも思っていない。
Tôi không hề nghĩ thế dù chỉ một chút.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép