Nghĩa tiếng Việt
- cơ chế, máy móc, thiết bị cơ khídanh từ
- thợ máydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mechanism; mechanics; machines; (mechanical) equipmentdanh từ
- mechanicdanh từ
- mechanism; machinedanh từ
- a mechanicdanh từ
- a robot; a mechadanh từ
Cách dùng
"Máy móc, cơ chế" (mechanism): 「メカに強い/弱い」 — giỏi/kém về máy móc; 「メカニック」 — thợ máy; 「ロボットのメカ」 — cơ cấu robot (anime).
Ví dụ
-
兄はメカに強い。
Anh trai tôi giỏi về máy móc.
-
このアニメはメカのデザインがかっこいい。
Bộ anime này có thiết kế robot rất ngầu.
-
メカゴジラ ― Mekagojira ― Mechagodzilla
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép