TanroDictionary Sổ từ

メカ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ chế, máy móc, thiết bị cơ khídanh từ
  2. thợ máydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mechanism; mechanics; machines; (mechanical) equipmentdanh từ
  2. mechanicdanh từ
  3. mechanism; machinedanh từ
  4. a mechanicdanh từ
  5. a robot; a mechadanh từ

Cách dùng

"Máy móc, cơ chế" (mechanism): 「メカに強い/弱い」 — giỏi/kém về máy móc; 「メカニック」 — thợ máy; 「ロボットのメカ」 — cơ cấu robot (anime).

Ví dụ

  1. 兄はメカに強い。

    Anh trai tôi giỏi về máy móc.

  2. このアニメはメカのデザインがかっこいい。

    Bộ anime này có thiết kế robot rất ngầu.

  3. メカゴジラ ― Mekagojira ― Mechagodzilla

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép