TanroDictionary Sổ từ

メス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dao mổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scalpel; surgical knifedanh từ
  2. scalpel, lancet, medical knifedanh từ
  3. Metz (a city in Lorraine, northeastern France)tên riêng

Cách dùng

"Dao mổ" (mes, tiếng Hà Lan): 「メスを入れる」 — mổ; nghĩa bóng: cải tổ triệt để (「組織にメスを入れる」). Lưu ý 雌(めす) là "con cái" (động vật).

Ví dụ

  1. 医師が患部にメスを入れた。

    Bác sĩ đưa dao mổ vào chỗ bệnh.

  2. 新社長は古い体制にメスを入れた。

    Giám đốc mới đã cải tổ triệt để cơ chế cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép