Nghĩa tiếng Việt
- dao mổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scalpel; surgical knifedanh từ
- scalpel, lancet, medical knifedanh từ
- Metz (a city in Lorraine, northeastern France)tên riêng
Cách dùng
"Dao mổ" (mes, tiếng Hà Lan): 「メスを入れる」 — mổ; nghĩa bóng: cải tổ triệt để (「組織にメスを入れる」). Lưu ý 雌(めす) là "con cái" (động vật).
Ví dụ
-
医師が患部にメスを入れた。
Bác sĩ đưa dao mổ vào chỗ bệnh.
-
新社長は古い体制にメスを入れた。
Giám đốc mới đã cải tổ triệt để cơ chế cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép