Nghĩa tiếng Việt
- modemdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- modemdanh từ
Cách dùng
"Modem": thiết bị kết nối Internet. 「モデムを再起動する」 — khởi động lại modem.
Ví dụ
-
ネットがつながらないのでモデムを再起動した。
Mạng không kết nối nên tôi khởi động lại modem.
-
プロバイダーからモデムが送られてきた。
Nhà mạng đã gửi modem đến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép