TanroDictionary Sổ từ

モデム

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. modemdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. modemdanh từ

Cách dùng

"Modem": thiết bị kết nối Internet. 「モデムを再起動する」 — khởi động lại modem.

Ví dụ

  1. ネットがつながらないのでモデムを再起動した。

    Mạng không kết nối nên tôi khởi động lại modem.

  2. プロバイダーからモデムが送られてきた。

    Nhà mạng đã gửi modem đến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép