TanroDictionary Sổ từ

モノ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn âm (mono)định từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. monođịnh từ
  2. mono (having only a single audio channel)tính từ い

Cách dùng

"Đơn âm" (mono): 「モノラル」 — âm thanh đơn kênh; 「モノクロ」 — đen trắng. Lưu ý モノ viết katakana cũng thường là 物 (đồ vật) nhấn mạnh: 「いいモノ」.

Ví dụ

  1. この古いレコードはモノで録音されている。

    Đĩa hát cũ này được thu âm đơn kênh.

  2. モノクロ写真には独特の味がある。

    Ảnh đen trắng có nét đặc trưng riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép