Nghĩa tiếng Việt
- đơn âm (mono)định từ
Nghĩa tiếng Anh
- monođịnh từ
- mono (having only a single audio channel)tính từ い
Cách dùng
"Đơn âm" (mono): 「モノラル」 — âm thanh đơn kênh; 「モノクロ」 — đen trắng. Lưu ý モノ viết katakana cũng thường là 物 (đồ vật) nhấn mạnh: 「いいモノ」.
Ví dụ
-
この古いレコードはモノで録音されている。
Đĩa hát cũ này được thu âm đơn kênh.
-
モノクロ写真には独特の味がある。
Ảnh đen trắng có nét đặc trưng riêng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép