TanroDictionary Sổ từ

モラル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo đức, luân lýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. morals; morality; ethicsdanh từ
  2. moraledanh từ

Cách dùng

"Đạo đức, ý thức": 「モラルが低い」 — kém ý thức; 「ネットのモラル」 — đạo đức trên mạng; 「モラルハラスメント」 — bạo hành tinh thần. Gần 道徳, nhưng hay dùng cho ý thức cộng đồng.

Ví dụ

  1. ごみのポイ捨てはモラルの問題だ。

    Xả rác bừa bãi là vấn đề ý thức.

  2. 社員のモラルが問われている。

    Đạo đức của nhân viên đang bị đặt dấu hỏi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép