Nghĩa tiếng Việt
- đạo đức, luân lýdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- morals; morality; ethicsdanh từ
- moraledanh từ
Cách dùng
"Đạo đức, ý thức": 「モラルが低い」 — kém ý thức; 「ネットのモラル」 — đạo đức trên mạng; 「モラルハラスメント」 — bạo hành tinh thần. Gần 道徳, nhưng hay dùng cho ý thức cộng đồng.
Ví dụ
-
ごみのポイ捨てはモラルの問題だ。
Xả rác bừa bãi là vấn đề ý thức.
-
社員のモラルが問われている。
Đạo đức của nhân viên đang bị đặt dấu hỏi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép