Nghĩa tiếng Việt
- thảm trải sàndanh từ
- độ trễ (game trực tuyến)danh từ
- nhạc ragtimedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rugdanh từ
- lag (esp. in online gaming)danh từ
- ragdanh từ
- lag (bad connection, loss of connection)danh từ
Cách dùng
"Thảm trải sàn" (cỡ nhỏ-vừa): 「ラグを敷く」 — trải thảm. Trong game/mạng: "độ trễ" 「ラグがひどい」 — lag nặng.
Ví dụ
-
リビングにラグを敷いた。
Tôi trải thảm ở phòng khách.
-
回線のラグがひどくてゲームにならない。
Mạng lag quá không chơi game nổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép