TanroDictionary Sổ từ

リガ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Riga (tên thành phố thủ đô của Latvia)tên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. Riga (Latvia)danh từ
  2. Riga (the capital city of Latvia)tên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép