TanroDictionary Sổ từ

リク

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt, khẩu ngữ) yêu cầudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. request; reqdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. short for リクエスト (rikuesto, “request”)danh từ

Ví dụ

  1. リクは受付中

    requests open; currently taking requests

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép