Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) lặp lại, mua lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- repeat; repeating; repetitiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép