Nghĩa tiếng Việt
- sườn (thịt)danh từ
- gân, đường gândanh từ
- phong trào giải phóng phụ nữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rib (cut of meat)danh từ
- ribdanh từ
- women's lib; women's liberationdanh từ
Cách dùng
"Sườn (thịt)": 「スペアリブ」 — sườn heo nướng; 「リブロース」 — thăn lưng bò. Thời trang: 「リブニット」 — áo len gân. Còn chỉ phong trào giải phóng phụ nữ 「ウーマンリブ」.
Ví dụ
-
バーベキューでスペアリブを焼いた。
Tôi nướng sườn heo trong buổi BBQ.
-
リブ編みのセーターを着ている。
Tôi đang mặc áo len dệt gân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép