TanroDictionary Sổ từ

リブ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sườn (thịt)danh từ
  2. gân, đường gândanh từ
  3. phong trào giải phóng phụ nữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rib (cut of meat)danh từ
  2. ribdanh từ
  3. women's lib; women's liberationdanh từ

Cách dùng

"Sườn (thịt)": 「スペアリブ」 — sườn heo nướng; 「リブロース」 — thăn lưng bò. Thời trang: 「リブニット」 — áo len gân. Còn chỉ phong trào giải phóng phụ nữ 「ウーマンリブ」.

Ví dụ

  1. バーベキューでスペアリブを焼いた。

    Tôi nướng sườn heo trong buổi BBQ.

  2. リブ編みのセーターを着ている。

    Tôi đang mặc áo len dệt gân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép