Nghĩa tiếng Việt
- tiền hoàn lại, chiết khấudanh từ
- tiền hoa hồng, tiền lại quảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rebatedanh từ
- commission; kickbackdanh từ
Cách dùng
"Tiền chiết khấu, tiền hoàn lại" (giữa doanh nghiệp); thường mang nghĩa xấu "tiền lại quả, hoa hồng ngầm": 「リベートを受け取る」 — nhận tiền lại quả.
Ví dụ
-
業者からリベートを受け取った疑いがある。
Có nghi vấn đã nhận tiền lại quả từ nhà thầu.
-
販売店に売上に応じたリベートを支払う。
Trả chiết khấu cho đại lý theo doanh số.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép