TanroDictionary Sổ từ

リベート

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền hoàn lại, chiết khấudanh từ
  2. tiền hoa hồng, tiền lại quảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rebatedanh từ
  2. commission; kickbackdanh từ

Cách dùng

"Tiền chiết khấu, tiền hoàn lại" (giữa doanh nghiệp); thường mang nghĩa xấu "tiền lại quả, hoa hồng ngầm": 「リベートを受け取る」 — nhận tiền lại quả.

Ví dụ

  1. 業者からリベートを受け取った疑いがある。

    Có nghi vấn đã nhận tiền lại quả từ nhà thầu.

  2. 販売店に売上に応じたリベートを支払う。

    Trả chiết khấu cho đại lý theo doanh số.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép