TanroDictionary Sổ từ

リムジン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe limousinedanh từ
  2. (viết tắt) xe buýt đưa đón (thường ra sân bay)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. limousine (stretched car)danh từ
  2. shuttle bus (usu. to airport)danh từ
  3. a limousinedanh từ

Cách dùng

"Xe limousine"; ở Nhật hay chỉ "xe buýt đưa đón sân bay" 「リムジンバス」 — xe buýt sân bay.

Ví dụ

  1. 成田空港からリムジンバスでホテルへ向かった。

    Từ sân bay Narita tôi đi xe buýt sân bay tới khách sạn.

  2. 結婚式でリムジンを貸し切った。

    Chúng tôi thuê xe limousine cho đám cưới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép