Nghĩa tiếng Việt
- xe limousinedanh từ
- (viết tắt) xe buýt đưa đón (thường ra sân bay)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- limousine (stretched car)danh từ
- shuttle bus (usu. to airport)danh từ
- a limousinedanh từ
Cách dùng
"Xe limousine"; ở Nhật hay chỉ "xe buýt đưa đón sân bay" 「リムジンバス」 — xe buýt sân bay.
Ví dụ
-
成田空港からリムジンバスでホテルへ向かった。
Từ sân bay Narita tôi đi xe buýt sân bay tới khách sạn.
-
結婚式でリムジンを貸し切った。
Chúng tôi thuê xe limousine cho đám cưới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép